second growth
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rừng tái sinh: "second growth" chỉ sự phát triển lần thứ hai của cây cối trên một khu vực mà rừng nguyên sinh đã bị phá hủy do cháy rừng hoặc khai thác gỗ. Đây là thuật ngữ dùng trong lâm nghiệp và sinh thái học để mô tả thảm thực vật mọc lại sau khi hệ sinh thái ban đầu bị tác động nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest fire destroyed the old trees, but second growth is now covering the hillside. (Đám cháy rừng đã phá hủy những cây cổ thụ, nhưng rừng tái sinh hiện đang phủ kín sườn đồi.)
- Logging companies often rely on second growth for timber after clearing the original stand. (Các công ty khai thác gỗ thường dựa vào rừng tái sinh để lấy gỗ sau khi chặt hạ rừng nguyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"second growth forest": khu rừng tái sinh.
- The second growth forest is less biodiverse than the primary forest. (Khu rừng tái sinh có đa dạng sinh học thấp hơn so với rừng nguyên sinh.)
"second growth timber": gỗ từ rừng tái sinh.
- Second growth timber is often used for furniture because it is easier to harvest. (Gỗ từ rừng tái sinh thường được dùng làm đồ nội thất vì dễ khai thác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Secondary growth (n): sự phát triển thứ cấp (thường dùng đồng nghĩa với "second growth").
- Secondary growth can occur naturally after a disturbance. (Sự phát triển thứ cấp có thể xảy ra tự nhiên sau một sự xáo trộn.)
Regrowth (n): sự mọc lại, tái sinh.
- The regrowth of vegetation after the storm was impressive. (Sự mọc lại của thảm thực vật sau cơn bão thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Regeneration: sự tái sinh, sự phục hồi.
- Succession forest: rừng kế tiếp (sau khi rừng nguyên sinh bị phá hủy).
Các cụm từ liên quan
"to be in second growth": đang trong giai đoạn rừng tái sinh.
- The area is in second growth after being logged ten years ago. (Khu vực này đang trong giai đoạn rừng tái sinh sau khi bị khai thác cách đây mười năm.)
"second growth stand": lâm phần tái sinh.
- The second growth stand is dominated by fast-growing species like birch. (Lâm phần tái sinh bị chi phối bởi các loài cây phát triển nhanh như bạch dương.)
Thành ngữ liên quan
- "second growth" (không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ): sự phục hồi, sự tái sinh.
- After the economic crisis, the country's industry is like second growth, slowly recovering. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, ngành công nghiệp của đất nước giống như rừng tái sinh, đang dần phục hồi.)